dead duck
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (thành ngữ):
- Người/vật/sự việc thất bại hoặc không còn hy vọng: Một người, kế hoạch, ý tưởng, hoặc dự án đã thất bại, bị hủy bỏ, hoặc chắc chắn sẽ thất bại và không còn giá trị hay cơ hội thành công nào nữa.
- Điều đã lỗi thời hoặc vô dụng: Chỉ một thứ gì đó đã trở nên vô ích, lỗi thời, hoặc không thể cứu vãn được.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He finally admitted that the legislation was a dead duck. (Cuối cùng ông ta cũng thừa nhận rằng đạo luật đó đã thất bại/không còn hy vọng.)
- The idea of another TV channel is now a dead duck. (Ý tưởng về một kênh truyền hình khác giờ đây đã chết yểu.)
- Without funding, our project is a dead duck. (Không có kinh phí, dự án của chúng ta coi như hỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be/look like a dead duck": là/trông giống như một thứ thất bại hoặc vô vọng.
- After the scandal, his political career looked like a dead duck. (Sau vụ bê bối, sự nghiệp chính trị của anh ta trông đã tiêu tùng.)
- Dùng để nhấn mạnh sự chắc chắn của một kết cục tồi tệ, thường trong bối cảnh kinh doanh, chính trị, hoặc các dự án.
Biến thể và từ gần giống
- Dead in the water (thành ngữ): Chết đứng, hoàn toàn không tiến triển (thường chỉ dự án hoặc kế hoạch).
- Without their support, the deal is dead in the water. (Không có sự ủng hộ của họ, thỏa thuận chết đứng rồi.)
- Goner (danh từ, thông tục): Người/vật đã hết hy vọng, "đồ bỏ".
- This old phone is a goner; it won't turn on. (Chiếc điện thoại cũ này hỏng rồi; nó không lên nguồn nữa.)
Từ đồng nghĩa
- Failure: Sự thất bại, vật thất bại.
- Lost cause: Việc vô vọng, mục tiêu không thể đạt được.
- Washout: Sự thất bại thảm hại (thông tục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ thành ngữ "dead duck". Thành ngữ này thường được sử dụng như một cụm danh từ cố định.)
Thành ngữ liên quan
- A lame duck: "Vịt què" - chỉ một người hoặc tổ chức (như một chính trị gia sắp mãn nhiệm) không còn quyền lực hoặc ảnh hưởng thực sự.
- In his final months, the president was seen as a lame duck. (Trong những tháng cuối cùng, tổng thống bị xem như một "vịt què".)
- Sitting duck: "Vịt ngồi" - mục tiêu dễ bị tấn công, người/vật dễ bị tổn thương.
- Parked in the open, the car was a sitting duck for thieves. (Đỗ giữa trời, chiếc xe là mục tiêu dễ dàng cho bọn trộm.)
Noun
- kế hoạch bị dẹp bỏ
- he finally admitted that the legislation was a dead duckCuối cùng ông ta cũng thừa nhận rằng pháp luật là một sự sai lầm